Skip to main content
Version: 1.2.1 (Latest)

Lịch sử giao dịch

API dùng để truy vấn danh sách lịch sử giao dịch (ghi có và ghi nợ) của Merchant hoặc Shop. Bạn có thể lọc theo số tài khoản ảo (VA), mã ngân hàng, hoặc khoảng thời gian cụ thể để phục vụ việc đối soát.

POST
URLhttps://open-api.tingee.vn/v1/transaction/get-paging

Truy vấn lịch sử giao dịch chi tiết. Kết quả trả về bao gồm thông tin số tiền, loại giao dịch, thời gian và nội dung chuyển khoản.

Header Request​

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Type✓application/json
x-client-id✓Mã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signature✓Chữ ký xác thực HMAC SHA512. Xem thêm tại Cách sinh chữ ký.
x-request-timestamp✓Thời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
filterstring✕Từ khóa tìm kiếm (mã giao dịch, nội dung...).
skipCountnumber✕Số bản ghi bỏ qua (phân trang).
maxResultCountnumber✕Số bản ghi tối đa mỗi trang.
merchantIdnumber✕ID của Merchant
(Bắt buộc nếu kết nối bằng tài khoản Master Merchant).
shopIdsarray✕Danh sách ID cửa hàng cần lọc.
vaAccountNumbersarray✕Danh sách số tài khoản ảo cần lọc.
bankBinstring✕Mã BIN ngân hàng. Xem tại Danh sách ngân hàng hỗ trợ.
startTimestring✓Thời gian bắt đầu (format: yyyyMMddHHmmss, múi giờ UTC+7).
endTimestring✓Thời gian kết thúc (format: yyyyMMddHHmmss, múi giờ UTC+7).
Giới hạn khoảng thời gian truy vấn

Mỗi request chỉ được phép truy vấn trong khoảng tối đa 10 ngày. Khoảng cách giữa startTime và endTime không được vượt quá 10 ngày. Nếu cần lấy dữ liệu cho khoảng thời gian dài hơn, hãy chia thành nhiều request nhỏ.

Ví dụ mã nguồn​

curl --location --request POST 'https://open-api.tingee.vn/v1/transaction/get-paging' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251110175110111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"filter": "",
"skipCount": 0,
"maxResultCount": 10,
"merchantId": 0,
"shopIds": [0],
"vaAccountNumbers": ["string"],
"bankBin": "string",
"startTime": "2025-10-01T00:00:00Z",
"endTime": "2025-10-22T00:00:00Z"
}'

Response mẫu​

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {
"totalCount": 100,
"items": [
{
"transactionId": "TX123456789",
"accountNumber": "0123456789",
"amount": 100000,
"type": "CREDIT",
"bankBin": "970422",
"bankName": "MBB",
"transactionTime": "2025-10-22T10:00:00Z",
"description": "Thanh toan don hang #123"
}
]
}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã kết quả (00 = Thành công).
messagestringThông điệp phản hồi.
data.itemsarrayDanh sách giao dịch chi tiết.
data.totalCountnumberTổng số giao dịch tìm thấy.

Mã lỗi thường gặp​

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.