Skip to main content

Lịch sử giao dịch

API dùng để truy vấn danh sách lịch sử giao dịch (ghi có và ghi nợ) của Merchant hoặc Shop. Bạn có thể lọc theo số tài khoản ảo (VA), mã ngân hàng, hoặc khoảng thời gian cụ thể để phục vụ việc đối soát.

POST
URLhttps://uat-open-api.tingee.vn/v1/transaction/get-paging

Truy vấn lịch sử giao dịch chi tiết. Kết quả trả về bao gồm thông tin số tiền, loại giao dịch, thời gian và nội dung chuyển khoản.

Header Request

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Typeapplication/json
x-client-idMã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signatureChữ ký xác thực HMAC SHA512. Xem thêm tại Cách sinh chữ ký.
x-request-timestampThời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
filterstringTừ khóa tìm kiếm (mã giao dịch, nội dung...).
skipCountnumberSố bản ghi bỏ qua (phân trang).
maxResultCountnumberSố bản ghi tối đa mỗi trang.
merchantIdnumberID của Merchant
(Bắt buộc nếu kết nối bằng tài khoản Master Merchant).
shopIdsarrayDanh sách ID cửa hàng cần lọc.
vaAccountNumbersarrayDanh sách số tài khoản ảo cần lọc.
bankBinstringMã BIN ngân hàng. Xem tại Danh sách ngân hàng hỗ trợ.
startTimestringThời gian bắt đầu (format: yyyyMMddHHmmss, múi giờ UTC+7).
endTimestringThời gian kết thúc (format: yyyyMMddHHmmss, múi giờ UTC+7).
Giới hạn khoảng thời gian truy vấn

Mỗi request chỉ được phép truy vấn trong khoảng tối đa 10 ngày. Khoảng cách giữa startTimeendTime không được vượt quá 10 ngày. Nếu cần lấy dữ liệu cho khoảng thời gian dài hơn, hãy chia thành nhiều request nhỏ.

Ví dụ mã nguồn

curl --location --request POST 'https://uat-open-api.tingee.vn/v1/transaction/get-paging' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251110175110111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"filter": "",
"skipCount": 0,
"maxResultCount": 10,
"merchantId": 0,
"shopIds": [0],
"vaAccountNumbers": ["string"],
"bankBin": "string",
"startTime": "2025-10-01T00:00:00Z",
"endTime": "2025-10-22T00:00:00Z"
}'

Response mẫu

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {
"totalCount": 100,
"items": [
{
"transactionId": "TX123456789",
"accountNumber": "0123456789",
"amount": 100000,
"type": "CREDIT",
"bankBin": "970422",
"bankName": "MBB",
"transactionTime": "2025-10-22T10:00:00Z",
"description": "Thanh toan don hang #123"
}
]
}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã kết quả (00 = Thành công).
messagestringThông điệp phản hồi.
data.itemsarrayDanh sách giao dịch chi tiết.
data.totalCountnumberTổng số giao dịch tìm thấy.

Mã lỗi thường gặp

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.