Skip to main content
Version: 1.2.1 (Latest)

Tạo hóa đơn nháp

API này cho phép tạo hóa đơn nháp (draft/preview) và trả về file PDF Base64 của hóa đơn vừa tạo.

POST
URLhttps://open-api.tingee.vn/v1/e-invoice/create

Tạo hóa đơn nháp (draft/preview) và trả về file PDF Base64.

Header Request​

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Type✓application/json
x-client-id✓Mã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signature✓Chữ ký xác thực HMAC SHA512. Xem thêm tại Cách sinh chữ ký.
x-request-timestamp✓Thời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
merchantIdnumber✕Mã Merchant.
(Bắt buộc nếu kết nối bằng tài khoản Master Merchant).
accountIdnumber✕ID cấu hình tài khoản (nếu để trống sẽ lấy tài khoản mặc định).
invoicePatternstring✓Mẫu số hóa đơn. Xem Lấy mẫu hóa đơn.
invoiceSeriesstring✓Ký hiệu hóa đơn. Xem Lấy mẫu hóa đơn.
invoiceCodestring✓Mã hóa đơn (unique key).
invoiceDatedate✓Ngày lập hóa đơn (format: YYYY-MM-DD, ví dụ: 2025-12-09).
invoiceTypestring✕Loại hóa đơn (provider-specific).
buyerTaxCodestring✕Mã số thuế người mua.
buyerNamestring✕Tên người mua.
(Bắt buộc nếu sử dụng SInvoice).
buyerLegalNamestring✕Tên đơn vị mua.
buyerAddressstring✕Địa chỉ người mua.
buyerPhonestring✕Số điện thoại người mua.
buyerEmailstring✕Email người mua.
buyerBankAccountstring✕Số tài khoản ngân hàng người mua.
buyerBankNamestring✕Tên ngân hàng người mua.
paymentMethodnumber✕Phương thức thanh toán: 1=TM, 2=CK, 3=TM/CK.
paymentMethodNamestring✕Tên phương thức thanh toán.
currencystring✕Mã tiền tệ (Mặc định: VND).
exchangeRatestring✕Tỷ giá ngoại tệ.
amountInWordsstring✕Số tiền bằng chữ (tự sinh nếu không truyền).
notestring✕Ghi chú hóa đơn.
itemsarray✓Danh sách hàng hóa/dịch vụ (xem bảng bên dưới).
totalDiscountstring✕Tổng tiền chiết khấu (hệ thống tự tính nếu không truyền).
totalBeforeTaxstring✕Tổng tiền trước thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
totalTaxstring✕Tổng tiền thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
totalAfterTaxstring✕Tổng tiền sau thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
taxRateSummariesarray✕Tổng hợp thuế suất (hệ thống tự tính nếu không truyền, xem bảng bên dưới).

items[] — Chi tiết hàng hóa / dịch vụ​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
itemCodestring✕Mã hàng hóa.
itemNamestring✓Tên hàng hóa / dịch vụ.
unitNamestring✕Đơn vị tính.
quantitystring✓Số lượng.
unitPricestring✓Đơn giá.
discountstring✕Phần trăm chiết khấu.
discountAmountstring✕Số tiền chiết khấu.
totalBeforeTaxstring✕Tổng tiền trước thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
taxRateCodestring✓Mã thuế suất: 0, 5, 8, 10, -1 (KCT), -2 (KKKNT).
taxAmountstring✕Tiền thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
totalAfterTaxstring✕Tổng tiền sau thuế (hệ thống tự tính nếu không truyền).
itemTypenumber✕Loại dòng: 1=hàng hóa, 2=khuyến mại, 3=chiết khấu, 4=ghi chú.
adjustmentTypenumber✕Điều chỉnh tăng/giảm (cho hóa đơn điều chỉnh).

taxRateSummaries[] — Tổng hợp thuế suất​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
taxRateCodestring✓Mã thuế suất.
totalTaxableAmountstring✕Tổng tiền chịu thuế.
taxAmountstring✕Tổng tiền thuế.

Ví dụ mã nguồn​

curl --location --request POST 'https://open-api.tingee.vn/v1/e-invoice/create' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251209103911111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"invoicePattern": "1",
"invoiceSeries": "C25TAB",
"invoiceCode": "INV-20251209-001",
"invoiceDate": "2025-12-09",
"buyerName": "Nguyen Van A",
"buyerLegalName": "CONG TY TNHH ABC",
"buyerTaxCode": "0109876543",
"buyerAddress": "123 Nguyen Hue, Quan 1, TP.HCM",
"paymentMethod": 2,
"paymentMethodName": "Chuyển khoản",
"items": [
{
"itemName": "Dịch vụ thanh toán",
"unitName": "Gói",
"quantity": "1",
"unitPrice": "1000000",
"taxRateCode": "10"
}
]
}'

Response mẫu​

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {
"invoiceCode": "INV-20251209-001",
"pdfBase64": "JVBERi0xLjQKMSAwIG9iago8PA..."
}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã trạng thái.
messagestringThông điệp kết quả.
data.invoiceCodestringMã hóa đơn.
data.pdfBase64stringNội dung file PDF dạng Base64.

Mã lỗi thường gặp​

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.