Skip to main content
Version: 1.2.1 (Latest)

Đọc số tiền từ thiết bị

API này cho phép thiết bị TingeeBox đọc thông số tiền giao dịch hiện tại, giúp đồng bộ hóa thông tin giữa hệ thống và thiết bị tại quầy.

POST
URLhttps://open-api.tingee.vn/v1/device/read-amount-link-to-merchant

Gửi lệnh đọc số tiền hiển thị trên thiết bị TingeeBox.

Header Request​

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Type✓application/json
x-client-id✓Mã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signature✓Chữ ký xác thực HMAC SHA512. Xem thêm tại Cách sinh chữ ký.
x-request-timestamp✓Thời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
merchantIdnumber✕ID của Merchant
(Bắt buộc nếu kết nối bằng tài khoản Master Merchant).
uuidstring✓Mã định danh thiết bị.
transactionIdstring✓Mã giao dịch cần đọc số tiền.
amountnumber✓Số tiền giao dịch.
bankBinstring✓Mã BIN ngân hàng. Xem tại Danh sách ngân hàng hỗ trợ.
bankNamestring✕Tên ngân hàng viết tắt (OCB, BIDV, MBB, ACB, VPB, PGB, VIB, STB, CTG, VCB, AGRIBANK, SHINHAN, COB, MSB, NEXTPAY).
firstDisplayTextstring✕Nội dung hiển thị kèm (dòng 1).
secondDisplayTextstring✕Nội dung hiển thị kèm (dòng 2).
thirdDisplayTextstring✕Nội dung hiển thị kèm (dòng 3).
playSoundboolean✕true để phát tiếng kêu khi đọc số tiền.
isPrintboolean✕Bật chức năng in hoá đơn kèm theo khi đọc số tiền (dành cho thiết bị TINGEE MAX). Mặc định false.
printDataobject✕Dữ liệu in hoá đơn. Xem chi tiết cấu trúc printData

Cấu trúc printData​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
logostring✕Tên logo đã đăng ký trên thiết bị (VD: printer_receipt_logo, rintest, ...).
copiesnumber✕Số lần in lặp lại (1-9). Mặc định 1.
storeNamestring✓Tên cửa hàng.
addressstring✕Địa chỉ cửa hàng.
hotlinestring✕Số hotline.
orderCodestring✕Mã đơn hàng / Mã vận đơn.
itemsarray✓Danh sách sản phẩm.
totalAmountnumber✓Tổng số tiền (VND).
discountnumber✕Giảm giá (VND). Mặc định 0.
qrCodestring✕Nội dung mã QR.
barcodestring✕Mã vạch Code128.
footerNotestring✕Ghi chú / Lời cảm ơn cuối hoá đơn.
voiceFilenumber✕File âm thanh thông báo (1 đến 5: noti_voice1-5.mp3, 6: chỉ in không phát âm thanh). Mặc định 1.

Cấu trúc phần tử items​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
namestring✓Tên sản phẩm.
quantitynumber✓Số lượng.
unitPricenumber✓Đơn giá (VND).

Ví dụ mã nguồn​

curl --location --request POST 'https://open-api.tingee.vn/v1/device/read-amount-link-to-merchant' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251110175110111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"uuid": "DEVICE-001",
"transactionId": "TX123456",
"amount": 150000,
"bankBin": "970422"
}'

Response mẫu​

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã kết quả (00 = Thành công).
messagestringThông điệp phản hồi.

Mã lỗi thường gặp​

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.