Skip to main content

Hiển thị mã QR trên thiết bị

API này cho phép thiết bị TingeeBox hiển thị mã QR thanh toán (VietQR hoặc QR động). Thường được dùng khi khách hàng chọn hình thức thanh toán qua mã QR tại quầy — thiết bị sẽ hiển thị mã này trên màn hình tích hợp.

note

API này chỉ áp dụng cho thiết bị loại 3LS. Thiết bị 3LS chỉ hỗ trợ hiển thị QR động.

Lưu ý

Một số ngân hàng cho phép khách hàng tự ý chỉnh sửa số tiền khi quét QR động. Xem hướng dẫn xác thực giao dịch tại Lưu ý quan trọng — Giao dịch QR động.

POST
URLhttps://uat-open-api.tingee.vn/v1/device/show-qr-code

Gửi dữ liệu QR Code lên thiết bị TINGEEBOX để hiển thị cho khách hàng.

Header Request

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Typeapplication/json
x-client-idMã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signatureChữ ký xác thực HMAC SHA512. Xem thêm tại Cách sinh chữ ký.
x-request-timestampThời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
merchantIdnumberID của Merchant
(Bắt buộc nếu kết nối bằng tài khoản Master Merchant).
uuidstring~Mã thiết bị. Bắt buộc nếu không truyền bankBinvaAccountNumber.
vaAccountNumberstringSố tài khoản VA hoặc tài khoản định danh.
amountnumberSố tiền cần thanh toán.
qrCodestringChuỗi QR Code (VietQR hoặc Dynamic QR).
bankBinstringMã BIN ngân hàng. Xem tại Danh sách ngân hàng hỗ trợ.
bankNamestringTên định danh ngân hàng (theo BankNameEnum). Dùng thay thế hoặc kết hợp với bankBin.

Ví dụ mã nguồn

curl --location --request POST 'https://uat-open-api.tingee.vn/v1/device/show-qr-code' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251110175110111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"vaAccountNumber": "V1T123456789",
"amount": 150000,
"qrCode": "00020101021138580010A00000072701240006970422011001234567890208QRIBFTTA5204541153037045802VN62180814Thanh toan don6304CA68",
"bankBin": "970422"
}'

Response mẫu

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã kết quả (00 = Thành công).
messagestringThông điệp phản hồi.

Mã lỗi thường gặp

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.