Bỏ qua để đến nội dung chính
Phiên bản: 1.2.2 (Latest)

Từ chối lệnh chi hộ

DELETE
URLhttps://open-api.tingee.vn/v1/direct-link/reject-transaction

Từ chối phê duyệt lệnh chi hộ (Checker)

Header Request​

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Type✓application/json
x-client-id✓Mã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signature✓Chữ ký xác thực HMAC SHA512.
x-request-timestamp✓Thời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter​

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
bankBinstring✓Mã BIN ngân hàng. Hiện chỉ hỗ trợ 970418 (BIDV). API sử dụng phiên ủy quyền BIDV của vai trò Checker.
actionTypestring✓Loại lệnh chi hộ
- INTERNAL_TRANSFER: Chuyển tiền trong nước
- SALARY: Thanh toán Lương
- BILL_PAYMENT: Thanh toán Hóa đơn-Bảng kê
transactionIdsarray✓Danh sách mã giao dịch đang chờ duyệt cần từ chối (trường id trong kết quả Truy vấn giao dịch với inquiryType = PENDING_APPROVAL_LIST).
rejectReasonstring✕Lý do từ chối (nếu có).

Ví dụ mã nguồn​

curl --location --request DELETE 'https://open-api.tingee.vn/v1/direct-link/reject-transaction' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'x-request-timestamp: 20240509154004003' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"bankBin": "970418",
"actionType": "INTERNAL_TRANSFER",
"transactionIds": [
"PM0226061000074420"
],
"rejectReason": "Thông tin không chính xác"
}'

Response mẫu​

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {
"successfulTransactions": [
{
"transactionId": "PM0226061000074420",
"transactionType": "in-bank",
"amount": 32987,
"currency": "VND",
"feeAccountNumber": "8600007007",
"transactionCode": "PM02",
"effectiveDate": "2026-06-10",
"amountText": "Ba mươi hai nghìn chín trăm tám mươi bảy đồng",
"feeTotal": 11000,
"feeMethod": "O",
"remark": "Chuyen tien",
"originId": "TRANS_1006_A04",
"priority": true,
"status": "REJECTED",
"creditAccountType": "ACCOUNT",
"creditAccountNumber": "2220366666",
"creditAccountName": "NGUYEN VAN A",
"creditBankCode": "01202001",
"creditBankShortName": "BIDV",
"debitAccountNumber": "8600007007",
"debitAccountName": "Title 1 8600007007"
}
],
"failedTransactions": []
}
}
TrườngKiểuMô tả
codestringMã kết quả (00 = Thành công).
messagestringThông điệp phản hồi.
dataobjectĐối tượng chứa kết quả từ chối giao dịch.
data.successfulTransactionsarrayDanh sách thông tin các giao dịch đã từ chối thành công.
Với INTERNAL_TRANSFER, mảng chứa thông tin chi tiết một giao dịch đại diện (giao dịch đầu tiên được từ chối) — dùng Truy vấn giao dịch để kiểm tra trạng thái từng giao dịch khi từ chối nhiều giao dịch cùng lúc.
data.failedTransactionsarrayDanh sách thông tin các giao dịch từ chối thất bại.

Chi tiết phần tử trong successfulTransactions / failedTransactions​

TrườngKiểuMô tả
transactionIdstringMã giao dịch phía BIDV.
transactionTypestringLoại giao dịch: in-bank (nội bộ BIDV), regular-out (chuyển thường liên ngân hàng), fast-out (chuyển nhanh NAPAS 247).
transactionCodestringMã loại giao dịch phía BIDV (VD: PM02, PM13).
statusstringTrạng thái giao dịch do BIDV trả về (VD: INIT, PENDING_APPROVAL, PROCESSING, BANK_PROCESSING, APPROVED, SUCCESS, REJECTED, FAILED).
amountnumberSố tiền giao dịch.
amountTextstringSố tiền bằng chữ.
currencystringLoại tiền tệ (VND).
remarkstringNội dung giao dịch.
approvalNotestringGhi chú đẩy duyệt của người lập lệnh (Maker).
originIdstringMã tham chiếu requestId do đối tác gửi lên khi tạo lệnh.
prioritybooleanCờ ưu tiên xử lý.
effectiveDatestringNgày hiệu lực của giao dịch.
acceptedDatestringThời điểm ngân hàng tiếp nhận giao dịch.
approvedDatestringThời điểm giao dịch được phê duyệt.
processDatestringThời điểm ngân hàng xử lý giao dịch.
feeMethodstringBên chịu phí: O (tài khoản thanh toán chịu phí), B (người nhận chịu phí).
feeAccountNumberstringTài khoản thu phí.
feeAmountnumberPhí giao dịch (chưa gồm VAT).
feeVATnumberThuế VAT của phí.
feeTotalnumberTổng phí giao dịch.
debitAccountNumberstringSố tài khoản trích nợ.
debitAccountNamestringTên tài khoản trích nợ.
creditAccountTypestringHình thức nhận tiền: ACCOUNT (số tài khoản) hoặc ID (giấy tờ tùy thân).
creditAccountNumberstringSố tài khoản người nhận.
creditAccountNamestringTên người nhận.
creditBankCodestringMã ngân hàng nhận theo chuẩn CITAD (VD: 01202001 là BIDV).
creditBankNamestringTên ngân hàng nhận.
creditBankShortNamestringTên viết tắt ngân hàng nhận.
creditBankAbbrstringTên rút gọn ngân hàng nhận.
creditBranchCodestringMã chi nhánh ngân hàng nhận.
creditBranchNamestringTên chi nhánh ngân hàng nhận.
creditIdstringSố giấy tờ tùy thân người nhận (khi creditAccountType = ID).
creditIssueDatestringNgày cấp giấy tờ tùy thân.
creditIssueAddressstringNơi cấp giấy tờ tùy thân.
creditCurrencystringLoại tiền tệ của người nhận.
originalCreditAccountNumberstringSố tài khoản người nhận ban đầu (theo dữ liệu gốc khi lập lệnh, nếu BIDV trả về).
originalCreditNamestringTên người nhận ban đầu (theo dữ liệu gốc khi lập lệnh, nếu BIDV trả về).

Trường nào BIDV không trả về sẽ không xuất hiện trong phần tử (hoặc có giá trị null).


Mã lỗi thường gặp​

CodeMô tảHướng xử lý
1077Phiên ủy quyền BIDV của người duyệt (Checker) đã hết hạn hoặc chưa được cấpGọi Lấy đường dẫn xác thực với role = Checker để ủy quyền lại, sau đó từ chối lại.
1021Ngân hàng không được hỗ trợ cho API nàyKiểm tra bankBin; API này chỉ hỗ trợ BIDV (970418).
90, 91, 92, 97Lỗi xác thực request (timestamp, client-id, chữ ký)Xem Mã lỗi hệ thống.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.