Skip to main content
Version: 1.1.0 (Latest)

Khởi tạo lệnh chi hộ

POST
URLhttps://open-api.tingee.vn/v1/direct-link/create-transfer

Tạo lệnh chi hộ thanh toán xử lý thẳng (dành cho luồng VietinBank)

💡 Lưu ý về cơ chế xử lý giao dịch (VietinBank)

Đối với VietinBank, lệnh chi hộ đơn sẽ được Ngân hàng xử lý ngay sau khi tạo lệnh thành công. Tuy nhiên, đối với giao dịch chi lô, trạng thái lệnh chi ban đầu sẽ là PENDING và Ngân hàng sẽ tiếp tục xử lý hạch toán sau đó. Khách hàng cần gọi API truy vấn thông tin giao dịch để cập nhật kết quả xử lý cuối cùng.

Header Request

HeaderBắt buộcMô tả
Content-Typeapplication/json
x-client-idMã định danh của đối tác do TINGEE cung cấp.
x-signatureChữ ký xác thực HMAC SHA512.
x-request-timestampThời gian gửi request (format: yyyyMMddHHmmssSSS, múi giờ UTC+7)

Body Parameter

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
bankBinstringMã BIN ngân hàng. Truyền cố định 970415 (Mã BIN của VietinBank)
senderAccountNumberstringSố tài khoản thanh toán (trích nợ)
senderAccountNamestringTên chủ tài khoản thanh toán.
transactionTypestringLoại giao dịch
- in-bank : Nội bộ ngân hàng
- fast-out: Chuyển nhanh NAPAS 247
- regular-out: Chuyển thường liên ngân hàng
feeMethodstringCách thức thu phí
- O : Tài khoản thanh toán chịu phí
- B: Tài khoản nhận tiền chịu phí
currencystringLoại tiền tệ hạch toán của tài khoản thanh toán (mặc định: VND)
recordsarrayDanh sách bản ghi giao dịch cần tạo
- Lệnh chi đơn: mảng gồm 1 phần tử
- Lệnh chi lô: mảng gồm n phần tử

Chi tiết phần tử trong records

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
requestIdstringMã tham chiếu giao dịch do đối tác tự sinh, dùng để đối chiếu kết quả. Phải là duy nhất với mỗi giao dịch
receiverAccountNumberstringSố tài khoản của người nhận tiền
receiverAccountNamestringTên chủ tài khoản người nhận
(không dấu, viết IN HOA)
amountnumberSố tiền giao dịch
receiverBankBinstringMã BIN ngân hàng nhận tiền. Xem tại Danh sách ngân hàng hỗ trợ
remarkstringNội dung chuyển tiền / diễn giải giao dịch
receiverCurrencystringLoại tiền tệ của tài khoản người nhận (mặc định: VND)

Payload Request mẫu

Dưới đây là các cấu trúc Payload mẫu cho lệnh chi đơn và chi lô. Bạn có thể click chọn từng Tab dưới đây, toàn bộ Ví dụ mã nguồn và Response mẫu bên dưới sẽ tự động đồng bộ theo kịch bản mà bạn chọn!

{
"bankBin": "970415",
"senderAccountNumber": "117000107563",
"senderAccountName": "Customer Title 1",
"transactionType": "in-bank",
"feeMethod": "O",
"records": [
{
"requestId": "TRANS_0611_A03",
"receiverAccountNumber": "103000614434",
"receiverAccountName": "CUSTOMER TITLE 1",
"amount": 100000,
"receiverBankBin": "970415",
"remark": "thanh toán"
}
]
}

Ví dụ mã nguồn

curl --location --request POST 'https://open-api.tingee.vn/v1/direct-link/create-transfer' \
--header 'accept: application/json' \
--header 'x-signature: YOUR_SIGNATURE' \
--header 'x-request-timestamp: 20251110175110111' \
--header 'x-client-id: YOUR_CLIENT_ID' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"bankBin": "970415",
"senderAccountNumber": "117000107563",
"senderAccountName": "Customer Title 1",
"transactionType": "in-bank",
"feeMethod": "O",
"records": [
{
"requestId": "TRANS_0611_A03",
"receiverAccountNumber": "103000614434",
"receiverAccountName": "CUSTOMER TITLE 1",
"amount": 100000,
"receiverBankBin": "970415",
"remark": "thanh toán"
}
]
}'

Response mẫu

{
"code": "00",
"message": "Success",
"data": {
"totalRecords": 1,
"processedRecords": 1,
"batchId": null,
"records": [
{
"status": "SUCCESS",
"requestId": "TRANS_0611_A03",
"transactionId": "3NGiS-89m8nkbW5",
"message": "Giao dich hach toan thanh cong"
}
]
}
}

Cấu trúc Response data

TrườngKiểuMô tả
batchIdstringMã lô giao dịch (chỉ trả về khi lệnh chi lô được tiếp nhận).
totalRecordsnumberTổng số lượng giao dịch trong lệnh chi.
processedRecordsnumberSố lượng giao dịch đã được xử lý xong.
recordsarrayDanh sách kết quả chi tiết từng giao dịch.

Chi tiết phần tử trong data.records

TrườngKiểuMô tả
requestIdstringMã tham chiếu giao dịch đã gửi lên.
statusstringTrạng thái giao dịch (VD: SUCCESS, PENDING).
transactionIdstringMã giao dịch trên hệ thống ngân hàng (nếu có).
messagestringThông báo chi tiết hoặc diễn giải trạng thái.

Mã lỗi thường gặp

CodeMô tảHướng xử lý
90Sai format timestampKiểm tra format yyyyMMddHHmmssSSS.
91Request quá hạnKiểm tra thời gian gửi request.
97Sai chữ kýKiểm tra lại Secret Key và logic tạo Signature.
OthersLỗi khácXem Danh sách mã lỗi.